Calculator
Chi phí Tạo Video AI
Ước tính chi phí mỗi giây video tạo ra trên Sora 2, Veo 3, Runway Gen-4, Kling 2, Hailuo, Pika và Luma.
Pricing cập nhật:
AITOT AI Video Generation Cost calculator so sánh chi phí mỗi giây trên 8 provider — OpenAI Sora 2, Google Veo 3, Runway Gen-4, Kling 2.0, MiniMax Hailuo 02, Pika 2.1, Luma Dream Machine, và Adobe Firefly Video.
Hailuo 02 ở $0.10/giây là option production-grade rẻ nhất. Kling 2 ở $0.12 và Pika 2.1 ở $0.16 theo sau. Sora 2 ở $0.30/giây dẫn đầu chất lượng cinematic; Veo 3 ở $0.50/giây là provider duy nhất có audio đồng bộ native. Runway Gen-4 ở $0.20 là workhorse cho scene vfx.
Toggle resolution (720p / 1080p / 4K) và số clip/tháng để xem hóa đơn ở scale của bạn. Max clip length native: Sora 2 = 60s, Veo 3 = 30s, Runway = 20s, Hailuo = 10s. Cho video dài hơn, ghép clip với style reference nhất quán.
Rẻ nhất
Replicate · LTX Video
720p · 24 fps
$15.00
| Provider | Model | Độ phân giải | Mỗi giây | Mỗi clip | Chi phí/tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Replicate | LTX Video | 720p · 24 fps · max 5s | $0.015 | $0.08 | $15.00 |
| Replicate | Hunyuan Video Per-second compute billing; varies by hardware | 720p · 24 fps · max 5s | $0.02 | $0.10 | $20.00 |
| Pika | Pika Turbo | 720p · 24 fps · max 5s | $0.025 | $0.13 | $25.00 |
| MiniMax | Hailuo Lite | 720p · 24 fps · max 6s | $0.04 | $0.20 | $40.00 |
| Veo 3.1 Lite $0.08/s at 1080p; 4K not available | 720p · 24 fps · max 30s | $0.05 | $0.25 | $50.00 | |
| Runway | Gen-4 Turbo | 720p · 24 fps · max 10s | $0.05 | $0.25 | $50.00 |
| Pika | Pika 2.0 | 1080p · 24 fps · max 10s | $0.06 | $0.30 | $60.00 |
| Kuaishou | Kling 1.6 Std | 720p · 30 fps · max 10s | $0.07 | $0.35 | $70.00 |
| OpenAI | Sora 2 | 720p · 30 fps · max 20s | $0.10 | $0.50 | $100.00 |
| Veo 3 Fast $0.12/s at 1080p; $0.30/s at 4K | 720p · 24 fps · max 30s | $0.10 | $0.50 | $100.00 | |
| Veo 3.1 Fast $0.12/s at 1080p; $0.30/s at 4K | 720p · 24 fps · max 30s | $0.10 | $0.50 | $100.00 | |
| Runway | Gen-4 | 1080p · 24 fps · max 10s | $0.10 | $0.50 | $100.00 |
| MiniMax | Hailuo 02 | 1080p · 30 fps · max 6s | $0.10 | $0.50 | $100.00 |
| Luma AI | Dream Machine 1.6 | 1080p · 24 fps · max 10s | $0.15 | $0.75 | $150.00 |
| Kuaishou | Kling 2.0 | 1080p · 30 fps · max 10s | $0.20 | $1.00 | $200.00 |
| Luma AI | Ray 2 | 1080p · 30 fps · max 10s | $0.25 | $1.25 | $250.00 |
| OpenAI | Sora 2 Pro (720p) | 720p · 30 fps · max 20s | $0.30 | $1.50 | $300.00 |
| Veo 3 Includes native audio | 1080p · 30 fps · max 60s | $0.40 | $2.00 | $400.00 | |
| Veo 3.1 Same price at 720p & 1080p; $0.60/s at 4K | 1080p · 30 fps · max 60s | $0.40 | $2.00 | $400.00 | |
| OpenAI | Sora 2 Pro (1080p) | 1080p · 30 fps · max 20s | $0.70 | $3.50 | $700.00 |
Giá video biến động mạnh hơn bất kỳ category AI nào. Luôn kiểm tra trang pricing chính thức của provider trước khi chốt ngân sách.
Calculator này làm được gì
So sánh 8 provider
Sora 2, Veo 3, Runway Gen-4, Kling 2, Hailuo 02, Pika 2.1, Luma, Firefly Video.
Mỗi giây + mỗi clip
Xem chi phí mỗi giây video tạo và tổng chi phí mỗi clip theo độ dài.
Toggle resolution
720p (rẻ), 1080p (production), 4K (premium — Sora 2 + Veo 3 only).
Hiển thị max clip length
Tool hiển thị max clip length native từng provider để không kế hoạch quá giới hạn.
Hiển thị audio
Chỉ Veo 3 có audio đồng bộ native 2026. Provider khác cần audio riêng.
Subscription + pay-per-use
Một số provider có subscription (Runway, Luma); khác pay-per-credit (Sora, Veo).
So sánh nhanh
Chi phí mỗi giây video 1080p tạo bằng AI 2026
| Provider | Mỗi giây | Clip 5s | Tốt nhất cho |
|---|---|---|---|
| Hailuo 02 | $0.10 | $0.50 | Social content rẻ |
| Kling 2.0 | $0.12 | $0.60 | Chuyển động người |
| Pika 2.1 | $0.16 | $0.80 | Iterate nhanh |
| Runway Gen-4 | $0.20 | $1.00 | VFX + consistency |
| Luma Dream Machine | $0.25 | $1.25 | Cảnh cinematic |
| Sora 2 | $0.30 | $1.50 | Cinematic premium |
| Veo 3 (có audio) | $0.50 | $2.50 | Narrative + audio |
4K cộng 2–3× trên Sora 2 và Veo 3. Audio cộng 50–100% khi có.
Cách dùng calculator
So sánh chi phí mỗi giây video tạo trên 8 provider.
- 1
Đặt độ dài và số clip
Số giây mỗi clip × số clip/tháng.
- 2
Chọn resolution
720p cho draft, 1080p cho final. 4K cao hơn 2–3× (chỉ Sora 2 + Veo 3).
- 3
Toggle audio (chỉ Veo 3)
Nếu cần audio đồng bộ native, chỉ Veo 3 hỗ trợ 2026.
- 4
So sánh và chọn
Sort theo chi phí tháng. Hailuo rẻ nhất; Veo 3 đắt nhất nhưng có audio.
Vì sao nên dùng calculator này
- ✓8 provider refresh hàng tháng
- ✓Mô phỏng resolution + length
- ✓Hiển thị audio
- ✓Hiển thị max clip length từng provider
- ✓Bao gồm giá hiệu dụng subscription
- ✓Không cần đăng nhập